字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

美容

měiróng

cải thiện ngoại hình

Gặp trong câu

她每个月都去做美容。

tā měi gè yuè dōu qù zuò měiróng

Mỗi tháng cô ấy đều đến thẩm mỹ viện chăm sóc da.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.