字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

闷热

mēnrè

oi bức

Gặp trong câu

今天的天气十分闷热。

jīntiān de tiānqì shífēn mēnrè

Thời tiết hôm nay rất oi bức.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.