字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

梦幻

mènghuàn

mộng ảo; huyền ảo

Gặp trong câu

这个故事充满梦幻色彩。

zhège gùshi chōngmǎn mènghuàn sècǎi

Câu chuyện này đầy màu sắc mộng ảo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.