字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

秘方

mìfāng

công thức bí mật

Gặp trong câu

这是奶奶传下来的秘方。

zhè shì nǎinai chuán xiàlái de mìfāng

Đây là bí phương do bà truyền lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.