字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

密封

mìfēng

niêm kín; bịt kín

Gặp trong câu

瓶子已经密封好了。

píngzi yǐjīng mìfēng hǎo le

Cái chai đã được niêm kín rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.