字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

蜜月

mìyuè

tuần trăng mật

Gặp trong câu

他们打算去海边度蜜月。

tāmen dǎsuàn qù hǎi biān dù mìyuè

Họ định ra biển hưởng tuần trăng mật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.