字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

棉花

miánhuā

bông

Gặp trong câu

被子里装的是棉花,又软又暖和。

bèizi lǐ zhuāng de shì miánhuā yòu ruǎn yòu nuǎnhuo

Trong chăn nhồi bông, vừa mềm vừa ấm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.