字舟Zizhou
棉
Học chữ · Cấp 6

棉

PinyinmiánHán Việtmiên
Danh từ

thuật ngữ chung cho bông hoặc gòn

12 nétBộ 木Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 棉 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 棉

1 từ
棉花mián·huābông
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
棉Số nét12 nét.