字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

免除

miǎnchú

miễn trừ; tránh khỏi; xóa bỏ

Gặp trong câu

这个办法可以免除很多麻烦。

zhège bànfǎ kěyǐ miǎnchú hěn duō máfan

Cách này có thể giúp tránh được nhiều phiền phức.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.