字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

免得

miǎnde

để không phải; để tránh

Gặp trong câu

多穿件衣服,免得感冒。

duō chuān jiàn yīfu miǎnde gǎnmào

Mặc thêm áo vào, kẻo bị cảm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.