字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

面孔

miànkǒng

khuôn mặt

Gặp trong câu

今天的讨论会上来了不少新面孔。

jīntiān de tǎolùn huì shàng lái le bù shǎo xīn miànkǒng

Buổi thảo luận hôm nay có không ít gương mặt mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.