字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

苗条

miáotiao

mảnh mai

Gặp trong câu

她身材苗条,喜欢运动。

tā shēncái miáotiao xǐhuan yùndòng

Cô ấy có vóc dáng thon thả và thích vận động.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.