字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

苗头

miáotou

dấu hiệu đầu tiên

Gặp trong câu

发现不好的苗头,要马上处理。

fāxiàn bù hǎo de miáotou yào mǎshàng chǔlǐ

Phát hiện dấu hiệu xấu thì phải xử lý ngay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.