Từ vựng · HSK 7–9瞄准
miáozhǔn
nhắm vào; nhắm mục tiêu
Gặp trong câu
他瞄准远处的目标,一动也不动。 tā miáozhǔn yuǎn chǔ de mùbiāo yī dòng yě bù dòng
Anh ta nhắm vào mục tiêu ở xa, đứng yên không nhúc nhích.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.