字舟Zizhou
瞄
Học chữ · Cấp 7-9

瞄

PinyinmiáoHán Việtmiêu / miểu

nhắm · nhắm ánh nhìn vào; liếc nhìn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 瞄准. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 目Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 瞄

1 từ
瞄准miáo∥zhǔnnhắm vào; nhắm mục tiêu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 13 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
瞄Số nét13 nét.