字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

庙会

miàohuì

hội chùa; hội miếu

Gặp trong câu

节日期间这里有庙会。

jiérì qījiān zhèlǐ yǒu miàohuì

Trong dịp lễ ở đây có hội chùa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.