字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

灭亡

mièwáng

diệt vong; suy vong

Gặp trong câu

这个古代王国后来灭亡了。

zhè gè gǔdài wángguó hòulái mièwáng le

Vương quốc cổ đại này về sau đã diệt vong.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.