字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

民事

mínshì

dân sự

Gặp trong câu

这是一起民事纠纷。

zhè shì yī qǐ mínshì jiūfēn

Đây là một vụ tranh chấp dân sự.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.