Từ vựng · HSK 7–9民营
mínyíng
tư nhân điều hành
Gặp trong câu
这是一家民营企业,员工不多。 zhè shì yī jiā mínyíng qǐyè yuángōng bù duō
Đây là một doanh nghiệp tư nhân, nhân viên không nhiều.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.