字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

敏捷

mǐnjié

nhanh nhẹn

Gặp trong câu

小猫动作敏捷,一下子就跳到了树上。

xiǎo māo dòngzuò mǐnjié yíxià zi jiù tiào dào le shù shàng

Con mèo nhỏ nhanh nhẹn, nhảy phắt một cái đã lên cây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.