字舟Zizhou
捷
Học chữ · Cấp 7-9

捷

PinyinjiéHán Việttiệp / thiệp

nhanh · nhanh nhẹn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 便捷, 快捷, 敏捷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 手Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 捷

3 từ
便捷biànjiétiện lợi và nhanh chóng
快捷kuàijiénhanh
敏捷mǐnjiénhanh nhẹn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 11 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
捷Số nét11 nét.