字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

明朗

mínglǎng

sáng sủa; rõ ràng; cởi mở

Gặp trong câu

经过调查,事情渐渐明朗了。

jīngguò diàochá shìqing jiànjiàn mínglǎng le

Qua điều tra, sự việc dần trở nên rõ ràng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.