字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

名言

míngyán

danh ngôn

Gặp trong câu

这句名言一直鼓励着我。

zhè jù míngyán yìzhí gǔlì zhe wǒ

Câu danh ngôn này luôn khích lệ tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.