字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

名义

míngyì

danh nghĩa

Gặp trong câu

他以公司的名义给大家发了信。

tā yǐ gōngsī de míngyì gěi dàjiā fā le xìn

Anh ấy nhân danh công ty gửi thư cho mọi người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.