字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

名著

míngzhù

tác phẩm kiệt xuất

Gặp trong câu

这本名著被翻译成了很多种语言。

zhè běn míngzhù bèi fānyì chéng le hěn duō zhǒng yǔyán

Tác phẩm nổi tiếng này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.