字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

没落

mòluò

sa sút

Gặp trong câu

随着时代变化,这门老手艺逐渐没落了。

suízhe shídài biànhuà zhè mén lǎo shǒuyì zhújiàn mòluò le

Theo sự thay đổi của thời đại, nghề thủ công cũ này dần mai một.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.