mòshuǐ
tā yòng máobǐ zhàn le yī diǎn mòshuǐ
Anh ấy chấm một ít mực vào cây bút lông.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.