字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

谋害

móuhài

âm mưu giết người

Gặp trong câu

他被怀疑谋害了自己的亲戚。

tā bèi huáiyí móuhài le zìjǐ de qīnqi

Anh ta bị nghi là đã mưu hại người thân của mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.