字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

谋求

móuqiú

tìm kiếm; phấn đấu đạt được

Gặp trong câu

学校正在谋求与国外大学合作。

xuéxiào zhèngzài móuqiú yǔ guó wài dàxué hézuò

Nhà trường đang tìm kiếm cơ hội hợp tác với các trường đại học nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.