字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

牧场

mùchǎng

đồng cỏ chăn nuôi; trang trại chăn thả

Gặp trong câu

这片牧场很大。

zhè piàn mùchǎng hěn dà

Khu đồng cỏ chăn nuôi này rất rộng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.