字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

幕后

mùhòu

hậu trường

Gặp trong câu

这部电影的幕后工作人员很辛苦。

zhè bù diànyǐng de mùhòu gōngzuò rényuán hěn xīnkǔ

Những người làm việc ở hậu trường của bộ phim này rất vất vả.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.