字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

木匠

mùjiàng

thợ mộc

Gặp trong câu

爷爷是村里有名的木匠。

yéye shì cūn lǐ yǒumíng de mùjiàng

Ông nội là thợ mộc có tiếng trong làng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.