字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

木偶

mù’ǒu

con rối

Gặp trong câu

孩子们围在台下看木偶表演。

háizi men wéi zài tái xià kàn mù’ǒu biǎoyǎn

Bọn trẻ vây quanh dưới sân khấu xem biểu diễn múa rối.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.