字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拿手

náshǒu

thành thạo

Gặp trong câu

红烧鱼是妈妈的拿手菜。

hóng shāo yú shì māma de náshǒu cài

Cá kho là món tủ của mẹ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.