字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

脑海

nǎohǎi

tâm trí; trong đầu

Gặp trong câu

那个声音一直留在我的脑海里。

nà gè shēngyīn yìzhí liú zài wǒ de nǎohǎi lǐ

Âm thanh ấy cứ ở mãi trong tâm trí tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.