字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

闹事

nàoshì

gây rối

Gặp trong câu

不要在公共场所闹事。

búyào zài gōnggòng chǎngsuǒ nàoshì

Đừng gây rối ở nơi công cộng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.