字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

内地

nèidì

nội địa; vùng trong đất liền

Gặp trong câu

这条铁路连接沿海和内地城市。

zhè tiáo tiělù liánjiē yánhǎi hé nèidì chéngshì

Tuyến đường sắt này nối các thành phố ven biển với vùng nội địa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.