字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

内脏

nèizàng

nội tạng

Gặp trong câu

这张图显示人体内脏。

zhè zhāng tú xiǎnshì réntǐ nèizàng

Hình này cho thấy các cơ quan nội tạng của cơ thể người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.