字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

能人

néngrén

người tài giỏi

Gặp trong câu

他是村里有名的能人。

tā shì cūn lǐ yǒumíng de néngrén

Ông ấy là người tài giỏi có tiếng trong làng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.