字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

年报

niánbào

báo cáo thường niên

Gặp trong câu

公司每年四月发布上一年的年报。

gōngsī měi nián sì yuè fābù shàng yī nián de niánbào

Công ty công bố báo cáo thường niên của năm trước vào tháng tư hằng năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.