字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

年迈

niánmài

cao tuổi; tuổi đã cao

Gặp trong câu

他的父母已经年迈。

tā de fùmǔ yǐjīng niánmài

Cha mẹ anh ấy đã lớn tuổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.