字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

年薪

niánxīn

lương hàng năm

Gặp trong câu

他的年薪比去年高了一些。

tā de niánxīn bǐ qùnián gāo le yìxiē

Lương năm của anh ấy cao hơn năm ngoái một chút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.