字舟Zizhou
薪
Học chữ · Cấp 6

薪

PinyinxīnHán Việttân

củi; nhiên liệu · lương

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 薪水, 年薪. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

16 nétBộ 艸Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 薪

2 từ
薪水xīnshuilương
年薪niánxīnlương hàng năm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 16 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
薪Số nét16 nét.