字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

念头

niàntou

suy nghĩ; ý tưởng; ý định

Gặp trong câu

他突然有了回家的念头。

tā tūrán yǒu le huí jiā de niàntou

Anh ấy đột nhiên nảy ý muốn về nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.