字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

酿造

niàngzào

ủ

Gặp trong câu

这种酒是用大米酿造的。

zhè zhǒng jiǔ shì yòng dàmǐ niàngzào de

Loại rượu này được ủ bằng gạo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.