字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

纽扣

niǔkòu

cúc áo

Gặp trong câu

他的衬衫掉了一颗纽扣。

tā de chènshān diào le yī kē niǔkòu

Áo sơ mi của anh ấy bị rơi mất một chiếc cúc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.