字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

浓郁

nóngyù

đậm đà; nồng nàn

Gặp trong câu

这道汤的味道很浓郁。

zhè dào tāng de wèidào hěn nóngyù

Món canh này có hương vị rất đậm đà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.