字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

浓重

nóngzhòng

đậm; nặng; nồng

Gặp trong câu

这幅画的颜色很浓重。

zhè fú huà de yánsè hěn nóngzhòng

Màu sắc của bức tranh này rất đậm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.