字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拍板

pāibǎn

chốt quyết định; quyết định dứt khoát

Gặp trong câu

这个方案要等领导拍板。

zhè gè fāng’àn yào děng lǐngdǎo pāibǎn

Phương án này phải chờ lãnh đạo chốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.