字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

派别

pàibié

bè phái; trường phái

Gặp trong câu

学术界有不同的派别。

xuéshù jiè yǒu bù tóng de pàibié

Giới học thuật có nhiều trường phái khác nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.